Điều chỉnh
Đăng kí mớiĐã quên mật khẩu
Xóa bộ lọc
Vòng bi - BS2 2214 2RS VT143 SKF
70 × 125 × 38 mm. Phớt cao su hai bên.
Vòng bi - 6314 2Z C3 SKF
70 × 150 × 35 mm. Nắp chắn kim loại hai bên. Khe hở hướng kính tăng.
Vòng bi - 6314 2RS1 C3 SKF
70 × 150 × 35 mm. Phớt cao su hai bên. Khe hở hướng kính tăng.
Vòng bi - 6214 ZZ C3 KOYO
70 × 125 × 24 mm. Nắp chắn kim loại hai bên. Khe hở hướng kính tăng.
Vòng bi - 6014 2Z ZVL
70 × 110 × 20 mm. Nắp chắn kim loại hai bên.
Vòng bi - 6014 2Z SKF
Vòng bi - 22314 JW33 ZKL
70 × 150 × 51 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 22214 EKW33J ZKL
70 × 125 × 31 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 22214 E SKF
Vòng bi - 1214 ZVL
70 × 125 × 24 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - NU 214 ECN1ML C4 SKF
70 × 125 × 24 mm. Khe hở hướng kính lớn.
Vòng bi - NU 314 BMP63NA ZKL
70 × 150 × 35 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 22314 KJB ZKL
Vòng bi - 22314 JB ZKL
Vòng bi - NJ 314 ECM C4 SKF
70 × 150 × 35 mm. Khe hở hướng kính lớn.
Vòng bi - 22314 CC C2 W33 SKF
70 × 150 × 51 mm. Khe hở hướng kính giảm. Rãnh bôi trơn và lỗ bôi trơn trên vòng ngoài.
Vòng bi - B71914 E T P4S UL FAG
Vòng bi cầu tiếp xúc góc chính xác một dãy FAG B71914-E-T-P4S-UL.
Vòng bi - NUP 2314 M DKF
Bạn đang ở trang 2 trên tổng 9.