Điều chỉnh
Đăng kí mớiĐã quên mật khẩu
Xóa bộ lọc
Vòng bi - NNU4920-S-M-SP FAG
Vòng bi với kích thước 100 × 140 × 40 mm.
Vòng bi - 7220 C P4 SKF
100 × 180 × 34 mm. Cấp chính xác cao P4.
Vòng bi - 23220 CCKW33 SKF
100 × 180 × 60.3 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 51220 ZKL
100 × 135 × 31 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - NJ 320 C4 NASO ZKL
100 × 215 × 47 mm. Khe hở hướng kính lớn.
Vòng bi - 22320 KM C3 ZKL
100 × 215 × 73 mm. Khe hở hướng kính tăng.
Vòng bi - 22220 KMW33C3 ZKL
100 × 180 × 46 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - NJ2320ECML/C3 SKF
Vòng bi với kích thước 100 × 215 × 73 mm.
Vòng bi - GEG 100 ES SKF
khớp cầu không có phớt, với tiếp xúc trượt thép–thép. Kích thước: 100 × 150 × 100 mm.
Vòng bi - 7220 ACD P4A SKF
100 × 180 × 34 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 51220 SKF
Vòng bi - NU 2220 E TVP2 C3 FAG
100 × 180 × 46 mm. Khe hở hướng kính tăng.
Vòng bi - NU 220 E TVP2 FAG
Vòng bi - NU 220 FLT
Vòng bi - NU 1020 ML C3 SKF
Vòng bi con lăn hình trụ một dãy SKF NU 1020 ML/C3 dành cho tải hướng kính lớn và các cụm ổ bi tự do.
Vòng bi - NN 3020 K C181DIN KOYO
100 × 150 × 37 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - NJ 320 ZKL
100 × 215 × 47 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - NJ 320 M P63 ZKL
Bạn đang ở trang 2 trên tổng 5.