Điều chỉnh
Đăng kí mớiĐã quên mật khẩu
Xóa bộ lọc
Vòng bi - 6006 C3 ZKL
30 × 55 × 13 mm. Khe hở hướng kính tăng.
Vòng bi - 16006 M GPZ
30 × 55 × 9 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - GE 35 UK 2RS A INA
35 × 55 × 25 mm. Phớt cao su hai bên.
Vòng bi - SS 6006 2RS neu
30 × 55 × 13 mm. Phớt cao su hai bên.
Vòng bi - 6006 Z SKF
30 × 55 × 13 mm. Nắp chắn kim loại một bên.
Vòng bi - GE 35 ES 2RS SKF
Vòng bi - NU 1006 SKF
30 × 55 × 13 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 61907 2RSR HLC FAG
35 × 55 × 10 mm. Phớt cao su hai bên.
Vòng bi - 32006 AX ZKL
30 × 55 × 17 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - B7006 E T P4S UM FAG
Vòng bi - B7006 C T P4S UM FAG
Vòng bi - NK 45/20 TN SKF
Vòng bi kim dạng lồng INA NK45/20TN, 45 × 55 × 20 mm, không có phớt.
Vòng bi - NK 45/20 SKF
Vòng bi kim dạng lồng INA NK45/20, 45 × 55 × 20 mm, không có phớt.
Vòng bi - 61907 2RZ SKF
35 × 55 × 10 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - B7006 C T P4S UL FAG
Vòng bi - B71907 E T P4S UL FAG
Vòng bi - GE 30 GS 2RS IKO
30 × 55 × 32 mm. Phớt cao su hai bên.
Vòng bi - NU 1006 FAG
Bạn đang ở trang 2 trên tổng 4.