Điều chỉnh
Đăng kí mớiĐã quên mật khẩu
Xóa bộ lọc
Vòng bi - RNU 203 ECP SKF
17 × 40 × 12 mm. Vòng cách bằng polyamide 66 gia cường sợi thủy tinh.
Vòng bi - 3203 2RS NSK
17 × 40 × 17 mm. Phớt cao su hai bên.
Vòng bi - 6203 C3 ZVL
17 × 40 × 12 mm. Khe hở hướng kính tăng.
Vòng bi - 6203 2Z KINEX
17 × 40 × 12 mm. Nắp chắn kim loại hai bên.
Vòng bi - GYE 17 KRR B INA
17 × 40 × 27.4 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - F 239060 3203 INA
17 × 40 × 17 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 7203 ZKL
17 × 40 × 12 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6203 2Z CX
Vòng bi - 30203 A MGM
17 × 40 × 13.25 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 1203 ZVL
17 × 40 × 12 mm. Vòng bi với mã sản phẩm đã xác minh. So sánh đầy đủ mã sản phẩm, dữ liệu kích thước và kiểu thực hiện với chi tiết ban đầu. Xác nhận độ phù hợp với cụm ổ cụ thể trong tài liệu của nhà sản xuất ZVL.
Vòng bi - 30203 A KINEX
Vòng bi - LR 35X40X20 5 INA
35 × 40 × 20,5 mm. LR 35X40X20-5 INA là vòng trong cho ổ lăn kim. Kích thước đã kiểm tra là 35 × 40 × 20,5 mm.
Vòng bi - 3203 ATN9 SKF
Vòng bi - 3203 2ZTN9MT33 SKF
Vòng bi - 2203 TVH E FAG
17 × 40 × 16 mm. Vòng bi cho các ứng dụng công nghiệp.
Vòng bi - B7203 C ATB P4 ZKL
17 × 40 × 12 mm. Cấp chính xác cao P4.
Vòng bi - B7203 CATB P5 ZKL
17 × 40 × 12 mm. Cấp chính xác cao P5.
Vòng bi - 7203 BTB P4 ZKL
Bạn đang ở trang 2 trên tổng 4.