Điều chỉnh
Đăng kí mớiĐã quên mật khẩu
Xóa bộ lọc
Vòng bi - 6312 2RS1 C3LHT23 SKF
60 × 130 × 31 mm. Phớt cao su hai bên.
Vòng bi - 6215 SKF
75 × 130 × 25 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - T7FC 065 QCL7CVE141 R833 SKF
65 × 130 × 37 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6215 ZKL
Vòng bi - 2312 SKF
60 × 130 × 46 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 22215 EKW33J ZVL
75 × 130 × 31 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 1312 ZKL
60 × 130 × 31 mm. Vòng bi với mã sản phẩm đã xác minh. So sánh đầy đủ mã sản phẩm, dữ liệu kích thước và kiểu thực hiện với chi tiết ban đầu. Xác nhận độ phù hợp với cụm ổ cụ thể trong tài liệu của nhà sản xuất ZKL.
Vòng bi - NU 215 ECN1ML C3H SKF
Vòng bi - 22312 JW33C3 ZKL
Vòng bi - NN 3017 TN9 SP SKF
Vòng bi với kích thước 85 × 130 × 34 mm.
Vòng bi - 22312 M C3 SRO
60 × 130 × 46 mm. Khe hở hướng kính tăng.
Vòng bi - 22312 J URB
Vòng bi - 22312 E C3 W33 SKF
60 × 130 × 46 mm. Khe hở hướng kính tăng. Rãnh bôi trơn và lỗ bôi trơn trên vòng ngoài.
Vòng bi - NU 312 E TVP2 FAG
60 × 130 × 31 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - T7FC 065 S1QCL7CVE141 SKF
Vòng bi - 6215 2Z ZKL
75 × 130 × 25 mm. Nắp chắn kim loại hai bên.
Vòng bi - 30215 ZKL
75 × 130 × 27.25 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6017 2RS ZVL
85 × 130 × 22 mm. Phớt cao su hai bên.
Bạn đang ở trang 2 trên tổng 8.