Điều chỉnh
Đăng kí mớiĐã quên mật khẩu
Xóa bộ lọc
Vòng bi - 30213 Timken
65 × 120 × 24.75 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - NJ 2311 M SRO
55 × 120 × 43 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6213 2RS1 SKF
65 × 120 × 23 mm. Phớt cao su hai bên.
Vòng bi - 22213 EAK W33 NTN
65 × 120 × 31 mm. Rãnh bôi trơn và lỗ bôi trơn trên vòng ngoài.
Vòng bi - 1213 K ZKL
65 × 120 × 23 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 22213 EW33J P6 ZVL
65 × 120 × 31 mm. Cấp chính xác cao P6.
Vòng bi - 1213 K ZVL
Vòng bi - UC 213 ASAHI
65 × 120 × 65,1 mm. Vòng bi chèn độc lập có vòng ngoài hình cầu, phớt kín và cố định bằng vít hãm M10×1,25.
Vòng bi - 22213 CCK SKF
65 × 120 × 31 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - NU 213 E XL MPAX C4 FAG
65 × 120 × 23 mm. Khe hở hướng kính lớn.
Vòng bi - 6213 2Z C3 SKF
65 × 120 × 23 mm. Nắp chắn kim loại hai bên. Khe hở hướng kính tăng.
Vòng bi - 22213 KW33 NKE
Vòng bi - 6213 RS SKF
65 × 120 × 23 mm. Phớt cao su một bên.
Vòng bi - 51118 A ZKL
90 × 120 × 22 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 21311 M NTN
55 × 120 × 29 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6311 2ZR FAG
55 × 120 × 29 mm. Nắp chắn kim loại hai bên.
Vòng bi - 1213 ETN9 C3 SKF
65 × 120 × 23 mm. Khe hở hướng kính tăng.
Vòng bi - 7311 BEP SKF
Bạn đang ở trang 2 trên tổng 9.