Điều chỉnh
Đăng kí mớiĐã quên mật khẩu
Xóa bộ lọc
Vòng bi - 7024A5TRDULP3 NSK
Vòng bi với kích thước 120 × 180 × 56 mm.
Vòng bi - NU 414 MC3 SRO
70 × 180 × 42 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - NU 317 P6 URB
85 × 180 × 41 mm. Cấp chính xác cao P6.
Vòng bi - NU 317 FLT
85 × 180 × 41 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - NU 2220 E TVP2 C3 FAG
100 × 180 × 46 mm. Khe hở hướng kính tăng.
Vòng bi - NU 220 E TVP2 FAG
100 × 180 × 34 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - NU 220 FLT
Vòng bi - NNU4926-S-M-SP FAG
Vòng bi.
Vòng bi - NJ 317 ETGP P5 STEYR
85 × 180 × 41 mm. Cấp chính xác cao P5.
Vòng bi - NJ 2317 M DKF
85 × 180 × 60 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - N 220 HOFFMANN
Vòng bi - 7024 ACDGA P4A SKF
Vòng bi tiếp xúc góc SKF một dãy độ chính xác cao 7024 ACDGA/P4A. Kích thước 120 × 180 × 28 mm.
Vòng bi - 6414 ZKL
Vòng bi - 6317 N ZKL
Vòng bi - 6220 SKF
Vòng bi - 6220 MB C 53 SRO
Vòng bi - 6220 M C3 STEYR
100 × 180 × 34 mm. Khe hở hướng kính tăng.
Vòng bi - 6220 2Z CX
100 × 180 × 34 mm. Nắp chắn kim loại hai bên.
Bạn đang ở trang 2 trên tổng 6.