Điều chỉnh
Đăng kí mớiĐã quên mật khẩu
Xóa bộ lọc
Vòng bi - NU 224 M C3 ZKL
120 × 215 × 40 mm. Khe hở hướng kính tăng.
Vòng bi - NU 2224 M URB
120 × 215 × 58 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - NU 2224 E M1 FAG
NU 2224 E.M1 FAG vòng bi đũa trụ một dãy 120 × 215 × 58 mm NU · E · M1.
Vòng bi - NJ 320 ZKL
100 × 215 × 47 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - NJ 320 M P63 ZKL
Vòng bi - NJ2320ECMA SKF
Vòng bi với kích thước 100 × 215 × 73 mm.
Vòng bi - NJ 224 ZKL
120 × 215 × 40 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 7320BW NSK
Vòng bi với kích thước 100 × 215 × 47 mm.
Vòng bi - 7320 B MP P6 FAG
100 × 215 × 47 mm. Cấp chính xác cao P6.
Vòng bi - 7320 BGM P5 SKF
100 × 215 × 47 mm. Cấp chính xác cao P5.
Vòng bi - 7320 BGM SKF
Vòng bi - 6320 ZKL
Vòng bi - 6320M/C3 SKF
Vòng bi - 30224 MGM
120 × 215 × 43.5 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 2320 ZKL
100 × 215 × 73 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 2320 STEYR
Vòng bi - 22224 MBW33 ROLLWAY
Vòng bi - 22224 KM NACHI
Bạn đang ở trang 2 trên tổng 3.