Điều chỉnh
Đăng kí mớiĐã quên mật khẩu
Xóa bộ lọc
Vòng bi - 6216 T P6 FAG
80 × 140 × 26 mm. Cấp chính xác cao P6.
Vòng bi - 6216 FAG
80 × 140 × 26 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6216 C3 SKF
80 × 140 × 26 mm. Khe hở hướng kính tăng.
Vòng bi - 6021 M C3 FAG
105 × 160 × 26 mm. Khe hở hướng kính tăng.
Vòng bi - 6021 M DKF
105 × 160 × 26 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6021 C3 FAG
Vòng bi - 53210 U STEYR
50 × 78 × 26 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 51212 ZKL
60 × 95 × 26 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 1216 K SKF
Vòng bi - NU 216 ECML C4H SKF
80 × 140 × 26 mm. Vòng cách bằng đồng gia công.
Vòng bi - NN 3013 TN SPW33 SKF
Vòng bi với kích thước 65 × 100 × 26 mm.
Vòng bi - NN 3013 TN SP SKF
65 × 100 × 26 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6216 2RS1 C3 SKF
80 × 140 × 26 mm. Phớt cao su hai bên. Khe hở hướng kính tăng.
Vòng bi - B7021 C T P4S UM FAG
Vòng bi - NU 216 ECML C4 SKF
80 × 140 × 26 mm. Khe hở hướng kính lớn. Vòng cách bằng đồng gia công.
Vòng bi - 6216 N ZKL
Vòng bi - 6021 ZKL
Vòng bi - 51212 GPZ
Bạn đang ở trang 2 trên tổng 3.