Điều chỉnh
Đăng kí mớiĐã quên mật khẩu
Vòng bi - 3202 ZKL
15 × 35 × 15 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6008 2Z ZKL
40 × 68 × 15 mm. Nắp chắn kim loại hai bên.
Vòng bi kim - HK 2516 ZKL
25 × 32 × 16 mm. Vòng bi kim dùng để thay thế. Kích thước d × D × B: 25 × 32 × 16 mm. Trước khi đặt hàng, hãy đối chiếu đầy đủ mã, kích thước và kết cấu với chi tiết gốc.
Vòng bi - 6403 MGM
17 × 62 × 17 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 22308 KJB ZKL
40 × 90 × 33 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 1604 2Z ZEN
Nắp chắn kim loại hai bên.
Vòng bi - 6207 2RS NTB
35 × 72 × 17 mm. Phớt cao su hai bên.
Vòng bi - 2202 ZKL
15 × 35 × 14 mm. Vòng bi cho các ứng dụng công nghiệp.
Vòng bi - BS2 2208 2CS VT143 HFH
40 × 80 × 28 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - SD 52 DIN 472 NEREZ NEU
Vòng bi.
Vòng bi - 606 ZZ NACHI
6 × 17 × 6 mm. Nắp chắn kim loại hai bên.
Vòng bi - 6006 Z ZKL
30 × 55 × 13 mm. Nắp chắn kim loại một bên.
Vòng bi - 16006 A 2Z FAG
30 × 55 × 9 mm. Nắp chắn kim loại hai bên.
Vòng bi - E 9 ZKL
Vòng bi - 6301 C3 ZKL
12 × 37 × 12 mm. Khe hở hướng kính tăng.
Vòng bi - 52202 ZKL
15 × 32 × 17 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 16101 TH FAG
12 × 30 × 8 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - LBAS 20 2LS SKF
Bạn đang ở trang 270 trên tổng 274.