Điều chỉnh
Đăng kí mớiĐã quên mật khẩu
Xóa bộ lọc
Vòng bi - 6018 2Z URB
90 × 140 × 24 mm. Nắp chắn kim loại hai bên.
Vòng bi - 32218
90 × 160 × 42.5 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 2318 ZKL
90 × 190 × 64 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 22318 C FLT
Vòng bi - 22218 KM FLT
90 × 160 × 40 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 22218 EK FAG
Vòng bi - 22218 CKW33 URB
Vòng bi - 22218 C URB
Vòng bi - 22218 C STEYR
Vòng bi - 21318 M FAG
90 × 190 × 43 mm. Vòng bi cho các ứng dụng công nghiệp.
Vòng bi - 21318 E SKF
Vòng bi - 1318 SKF
90 × 190 × 43 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 1318 M GPZ
Vòng bi - BRS 90 21318 J RIV
Vòng bi - B7018-C-T-P4S-UL FAG
Vòng bi là vòng bi cầu tiếp xúc góc một dãy dành cho các ứng dụng chính xác, có kích thước 90 × 140 × 24 mm, góc tiếp xúc 15°, cấp chính xác P4S, ghép cặp vạn năng và tải trước nhẹ UL.
Vòng bi - NU 4918 DKF
90 × 125 × 35 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - NU 218 E URB
90 × 160 × 30 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - NJ 218 ZKL
Bạn đang ở trang 3 trên tổng 5.