Điều chỉnh
Đăng kí mớiĐã quên mật khẩu
Xóa bộ lọc
Vòng bi - NU1016 SKF
80 × 125 × 22 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6016 SKF
Vòng bi - QJ 214 N2 MPA F59 C4 FAG
70 × 125 × 24 mm. Khe hở hướng kính lớn.
Vòng bi - NU 214 STEYR
70 × 125 × 24 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - NN 3016 K W33 M SP Q851 IBC
80 × 125 × 34 mm. Rãnh bôi trơn và lỗ bôi trơn trên vòng ngoài.
Vòng bi - NJ 2214 ZKL
70 × 125 × 31 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - N 214 STEYR
Vòng bi - N 214 M STEYR
Vòng bi - N 214 ECP SKF
70 × 125 × 24 mm. Vòng cách bằng polyamide 66 gia cường sợi thủy tinh.
Vòng bi - 7214 B ZKL
Vòng bi - 7214 B P4 ZKL
70 × 125 × 24 mm. Cấp chính xác cao P4.
Vòng bi - 6214 C3 NACHI
70 × 125 × 24 mm. Khe hở hướng kính tăng.
Vòng bi - 6016 P5 FAG
80 × 125 × 22 mm. Cấp chính xác cao P5.
Vòng bi - 6016 MC3 ZKL
Vòng bi - 6016 2ZR FAG
80 × 125 × 22 mm. Nắp chắn kim loại hai bên.
Vòng bi - 6016 2RSR FAG
80 × 125 × 22 mm. Phớt cao su hai bên.
Vòng bi - 3214 SRO
70 × 125 × 39 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 22214 EW33J P6 ZKL
70 × 125 × 31 mm. Cấp chính xác cao P6.
Bạn đang ở trang 3 trên tổng 6.