Điều chỉnh
Đăng kí mớiĐã quên mật khẩu
Xóa bộ lọc
Vòng bi - 627 2Z INA
7 × 22 × 7 mm. Nắp chắn kim loại hai bên.
Vòng bi - SS 608 2Z ZEN
8 × 22 × 7 mm. Nắp chắn kim loại hai bên.
Vòng bi - SS 6805 2RS neu
25 × 37 × 7 mm. Phớt cao su hai bên.
Vòng bi - 608 P6 ZKL
8 × 22 × 7 mm. Cấp chính xác cao P6.
Vòng bi - 6804 2RS KBS
20 × 32 × 7 mm. Phớt cao su hai bên.
Vòng bi - 61810 2Z Y INA
50 × 65 × 7 mm. Tấm chắn thép 2Z ở cả hai bên; vòng cách bằng đồng thau Y.
Vòng bi - 608 2RS FAG
8 × 22 × 7 mm. Phớt cao su hai bên.
Vòng bi - 61810 SKF
50 × 65 × 7 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 61809 2RS TIMKEN
45 × 58 × 7 mm. Phớt cao su 2RS ở cả hai mặt, vòng cách thép tiêu chuẩn.
Vòng bi - 61808 SKF
40 × 52 × 7 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 609 Z P6 ZKL
9 × 24 × 7 mm. Nắp chắn kim loại một bên. Cấp chính xác cao P6.
Vòng bi - 61810 2RS1 SKF
50 × 65 × 7 mm. Phớt cao su hai bên.
Vòng bi - 61805 SKF
25 × 37 × 7 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 609 URB
9 × 24 × 7 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - B71903 C T P4S UL FAG
17 × 30 × 7 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 61810 Y INA
50 × 65 × 7 mm. Không có phớt; vòng cách bằng đồng thau Y.
Vòng bi - 61806 SKF
30 × 42 × 7 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 61806 Y ELGES
Bạn đang ở trang 3 trên tổng 4.