Điều chỉnh
Đăng kí mớiĐã quên mật khẩu
Xóa bộ lọc
Vòng bi - 6205 2RS C3 FAG
25 × 52 × 15 mm. Phớt cao su hai bên. Khe hở hướng kính tăng.
Vòng bi - 6205 N SKF
25 × 52 × 15 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6205 C3 ZKL
25 × 52 × 15 mm. Khe hở hướng kính tăng.
Vòng bi - 6008 Z ZKL
40 × 68 × 15 mm. Nắp chắn kim loại một bên.
Vòng bi - 7205 ZKL
Vòng bi - 6304 2RS TIMKEN
20 × 52 × 15 mm. Phớt cao su hai bên.
Vòng bi - 6008 N ZKL
40 × 68 × 15 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6304 N ZKL
20 × 52 × 15 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6304 2ZR FAG
20 × 52 × 15 mm. Nắp chắn kim loại hai bên.
Vòng bi - 1205 K ZKL
25 × 52 × 15 mm. Vòng bi ZKL 1205 với mã sản phẩm đã xác minh. So sánh đầy đủ mã sản phẩm, dữ liệu kích thước và kiểu thực hiện với chi tiết ban đầu. Xác nhận độ phù hợp với cụm ổ cụ thể trong tài liệu của nhà sản xuất ZKL.
Vòng bi - 6205 2ZR KINEX
25 × 52 × 15 mm. Nắp chắn kim loại hai bên.
Vòng bi - 6205 2RSR ZVL
25 × 52 × 15 mm. Phớt cao su hai bên.
Vòng bi - 6205 2RSR KINEX
Vòng bi - 3202 A 2RS1TN9 MT33 SKF
15 × 35 × 15 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6304 ZKL
Vòng bi - 6205 ZVL
Vòng bi - 6304 2RS GS
Vòng bi - 3201 A 2ZTN9 MT33 SKF
12 × 32 × 15 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Bạn đang ở trang 3 trên tổng 8.