Điều chỉnh
Đăng kí mớiĐã quên mật khẩu
Xóa bộ lọc
Vòng bi - 6211 2Z ZVL
55 × 100 × 21 mm. Nắp chắn kim loại hai bên.
Vòng bi - NJ 211 URB
55 × 100 × 21 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - NJ 211 E ZVL
Vòng bi - 2304 2RS TVH FAG
20 × 52 × 21 mm. Phớt cao su hai bên.
Vòng bi - 6211 2RS SKF
55 × 100 × 21 mm. Phớt cao su hai bên.
Vòng bi - QJ 211 TVP X-LIFE FAG
Vòng bi - NU 405 ZKL
25 × 80 × 21 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - NN 3008 KP 52 ZKL
40 × 68 × 21 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - N 211 ZKL
Vòng bi - 7307BC P5 ZKL
35 × 80 × 21 mm. Cấp chính xác cao P5.
Vòng bi - 6307 ZN ZKL
35 × 80 × 21 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6307 NTN
Vòng bi - 6307 J30 SNR
Vòng bi - 6307 2RS URB
35 × 80 × 21 mm. Phớt cao su hai bên.
Vòng bi - 6211 NSK
Vòng bi - 6211 K C3 STEYR
55 × 100 × 21 mm. Khe hở hướng kính tăng.
Vòng bi - 6211 K C2 SKF
55 × 100 × 21 mm. Khe hở hướng kính giảm.
Vòng bi - 6211 2Z NSK
Bạn đang ở trang 3 trên tổng 6.