Điều chỉnh
Đăng kí mớiĐã quên mật khẩu
Xóa bộ lọc
Vòng bi - NU 2216 ECP SKF
80 × 140 × 33 mm. Vòng cách bằng polyamide 66 gia cường sợi thủy tinh.
Vòng bi - NU 2216 E TVP2 FAG
80 × 140 × 33 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - NU 1028 M URB
140 × 210 × 33 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6411 ZVL
55 × 140 × 33 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6411 MAC3 ZKL
Vòng bi - 6313 SKF
65 × 140 × 33 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6313 C3 SKF
65 × 140 × 33 mm. Khe hở hướng kính tăng.
Vòng bi - 6313 2ZR C3 ZVL
65 × 140 × 33 mm. Nắp chắn kim loại hai bên. Khe hở hướng kính tăng.
Vòng bi - 2308 SKF
40 × 90 × 33 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 2308 M SKF
40 × 90 × 33 mm. Vòng cách bằng đồng gia công.
Vòng bi - 2308 K SRO
Vòng bi - 2308 K SKF
Vòng bi - 22308 RH KOYO
Vòng bi - 22308 K ZKL
Vòng bi - 22308 CCK SKF
Vòng bi - 22216 BATNG DKF
Vòng bi - 2216 K SKF
Vòng bi - 2216 FAG
Bạn đang ở trang 3 trên tổng 5.