Điều chỉnh
Đăng kí mớiĐã quên mật khẩu
Xóa bộ lọc
Vòng bi - NU 2216 STEYR
80 × 140 × 33 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - NU 2216 ECP SKF
80 × 140 × 33 mm. Vòng cách bằng polyamide 66 gia cường sợi thủy tinh.
Vòng bi - NU 2216 E TVP2 FAG
Vòng bi - NU216 E TVP2 FAG
80 × 140 × 26 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - NN 3016 K W33 M SP Q851 IBC
80 × 125 × 34 mm. Rãnh bôi trơn và lỗ bôi trơn trên vòng ngoài.
Vòng bi - NJ 316 ZKL
80 × 170 × 39 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - NJ 316 URB
Vòng bi - NJ 316 DKF
Vòng bi - NJ 216 M DKF
Vòng bi - N 316 ZKL
Vòng bi - N 216 KP6 DKF
Vòng bi - 7316B MP FAG
Vòng bi - 7316 KOYO
Vòng bi - 7316 BEP SKF
Vòng bi - 7216 BEP SKF
Vòng bi - 6316 M ZKL
Vòng bi - 6316 GPZ
Vòng bi - 6216 T P6 FAG
80 × 140 × 26 mm. Cấp chính xác cao P6.
Bạn đang ở trang 4 trên tổng 9.