Điều chỉnh
Đăng kí mớiĐã quên mật khẩu
Xóa bộ lọc
Vòng bi - 22220 KMB C3 FAG
100 × 180 × 46 mm. Khe hở hướng kính tăng.
Vòng bi - 22220 KJW33 ZKL
100 × 180 × 46 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 22220 KJW33 C3 ZKL
Vòng bi - 22220 KJ W33 C3 RHP
100 × 180 × 46 mm. Khe hở hướng kính tăng. Rãnh bôi trơn và lỗ bôi trơn trên vòng ngoài.
Vòng bi - 22220 KJ C3 ZKL
Vòng bi - 22220 E1K C3 FAG
Vòng bi - 22220 E C3 FAG
Vòng bi - 22220 A KM ZKL
Vòng bi - 16020 FAG
100 × 150 × 16 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 1320 ZKL
100 × 215 × 47 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 1320 M DKF
Vòng bi - 1220 GPZ
100 × 180 × 34 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - B7020C.TPA.P4.UL FAG
100 × 150 × 24 mm. Cấp chính xác cao P4.
Vòng bi - B7020 C TPA P4 K5 UL FAG
Vòng bi - NU 4920 TNGAP DKF
100 × 140 × 40 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - NU 2220 KJ FAG
Vòng bi - NU 220 E XL TVP2 FAG
Vòng bi - NU 220 P6 ZKL
100 × 180 × 34 mm. Cấp chính xác cao P6.
Bạn đang ở trang 4 trên tổng 5.