Điều chỉnh
Đăng kí mớiĐã quên mật khẩu
Xóa bộ lọc
Vòng bi - 6204 NP6 ZKL
20 × 47 × 14 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6303 ZC3 ZKL
17 × 47 × 14 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6204 2ZR KINEX
20 × 47 × 14 mm. Nắp chắn kim loại hai bên.
Vòng bi kim - NA 4906 2RS CX
30 × 47 × 17 mm. Vòng bi kim dùng để thay thế. Kích thước d × D × B: 30 × 47 × 17 mm. Trước khi đặt hàng, hãy đối chiếu đầy đủ mã, kích thước và kết cấu với chi tiết gốc.
Vòng bi - 16005 DKF
25 × 47 × 8 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6303 2RSH C3 SKF
17 × 47 × 14 mm. Khe hở hướng kính tăng. Phớt cao su tổng hợp (NBR) hai bên.
Vòng bi - 2204 2RSTNG NSK
20 × 47 × 18 mm. Vòng bi cho các ứng dụng công nghiệp.
Vòng bi - 6303 ZZV neu
Vòng bi - 16005 2RS CX
25 × 47 × 8 mm. Phớt cao su hai bên.
Vòng bi - NJ 204 E KINEX
Vòng bi - 6303 2Z C3 SKF
17 × 47 × 14 mm. Nắp chắn kim loại hai bên. Khe hở hướng kính tăng.
Vòng bi - 6204 RSL3 FKL
Vòng bi - 6204 C3 ZVL
20 × 47 × 14 mm. Khe hở hướng kính tăng.
Vòng bi - RNA4906 2RSR XL INA
35 × 47 × 17 mm. Phớt cao su hai bên.
Vòng bi - 30303 A ZKL
17 × 47 × 15.25 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - NU 204 E XL TVP2 FAG
Vòng bi - 7204 CBTB P4 ZKL
20 × 47 × 14 mm. Cấp chính xác cao P4.
Vòng bi - 30204 GPZ
20 × 47 × 15.25 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Bạn đang ở trang 4 trên tổng 10.