Điều chỉnh
Đăng kí mớiĐã quên mật khẩu
Xóa bộ lọc
Vòng bi - NJ 204 ETNG ZVL
20 × 47 × 14 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - S 6204 2RS neu
20 × 47 × 14 mm. Phớt cao su hai bên.
Vòng bi - 2204 E 2RS1TN9 SKF
20 × 47 × 18 mm. Vòng bi cho các ứng dụng công nghiệp.
Vòng bi - SS 6005 2RS neu
25 × 47 × 12 mm. Phớt cao su hai bên.
Vòng bi - 6204 T9H C4 GMN
20 × 47 × 14 mm. Khe hở hướng kính lớn.
Vòng bi - 7204 B 2RS TVP FAG
Vòng bi - GE 30 E 2RS ZVL
30 × 47 × 22 mm. Phớt cao su hai bên.
Vòng bi - 6303 2Z FAG
17 × 47 × 14 mm. Nắp chắn kim loại hai bên.
Vòng bi - 6204 2Z FAG
20 × 47 × 14 mm. Nắp chắn kim loại hai bên.
Vòng bi - 6005 2ZNR SKF
25 × 47 × 12 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - NUP 204 DKF
Vòng bi - UC 204 NEREZ neu
20 × 47 × 31 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - NU 204 ETNGP DKF
Vòng bi - 51205 ZKL
25 × 47 × 15 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - NJ 204 ETNGP DKF
Vòng bi - SS UC 204 neu
Vòng bi - 51205 FAG
Vòng bi - 6204 C3 FAG
20 × 47 × 14 mm. Khe hở hướng kính tăng.
Bạn đang ở trang 5 trên tổng 10.