Điều chỉnh
Đăng kí mớiĐã quên mật khẩu
Xóa bộ lọc
Vòng bi - 6306 RS1 C3 SKF
30 × 72 × 19 mm. Khe hở hướng kính tăng. Phớt cao su tổng hợp (NBR) một bên.
Vòng bi - 6306 2RSR C3 FAG
30 × 72 × 19 mm. Phớt cao su hai bên. Khe hở hướng kính tăng.
Vòng bi - 6209 C3 SKF
45 × 85 × 19 mm. Khe hở hướng kính tăng.
Vòng bi - 6209 TB P4 ZKL
45 × 85 × 19 mm. Cấp chính xác cao P4.
Vòng bi - 4302 ATN9 SKF
15 × 42 × 19 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 3302 A TN9 SKF
15 × 42 × 19 mm. Vòng cách bằng polyamide 66 gia cường sợi thủy tinh.
Vòng bi - 2303 2RS TV FAG
17 × 47 × 19 mm. Phớt cao su hai bên.
Vòng bi - 16024 SKF
120 × 180 × 19 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 16024 M DKF
Vòng bi - 16022 M RIV
110 × 170 × 19 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 16022 M NTN
Vòng bi - 16022 M FAG
Vòng bi - 1306 ETN9 SKF
30 × 72 × 19 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 1209 URB
45 × 85 × 19 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 1209 SKF
Vòng bi - 1209 GPZ
45 × 85 × 19 mm. Vòng bi GPZ cho các ứng dụng công nghiệp. Khi thay thế, luôn kiểm tra đầy đủ mã sản phẩm, kích thước, kiểu thực hiện và yêu cầu ứng dụng theo tài liệu của nhà sản xuất.
Vòng bi - NU 209 FEMINA
Vòng bi - NU 209 E TVP2 FAG
Bạn đang ở trang 4 trên tổng 7.