Điều chỉnh
Đăng kí mớiĐã quên mật khẩu
Xóa bộ lọc
Vòng bi - 6009 DDUCM NSK
45 × 75 × 16 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6010 2Z FAG
50 × 80 × 16 mm. Nắp chắn kim loại hai bên.
Vòng bi kim - HK 3016 2RS L271 INA
30 × 37 × 16 mm. Vòng bi kim dùng để thay thế. Kích thước d × D × B: 30 × 37 × 16 mm. Trước khi đặt hàng, hãy đối chiếu đầy đủ mã, kích thước và kết cấu với chi tiết gốc. Phớt cao su hai bên.
Vòng bi - 6010 TBP63 ZKL
50 × 80 × 16 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - SS 6206 2RS CX
30 × 62 × 16 mm. Phớt cao su hai bên.
Vòng bi kim - HK 3016 B 2RS Koyo
30 × 37 × 16 mm. Vòng bi kim KOYO có phớt cao su hai bên dùng để thay thế. Trước khi đặt hàng, hãy kiểm tra mã, kích thước và kết cấu.
Vòng bi - 6009 2ZC3 ZKL
Vòng bi - 6206 NC3 ZKL
30 × 62 × 16 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6010 P6 ZKL
50 × 80 × 16 mm. Cấp chính xác cao P6.
Vòng bi - NU 206 M ZKL
Vòng bi - NK 20/16 IBC
20 × 28 × 16 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - NJ 206 ZKL
Vòng bi - 7206 B TVP P5 UO XL FAG
30 × 62 × 16 mm. Cấp chính xác cao P5.
Vòng bi - 7206 P NACHI
Vòng bi - 7206 CD P4A SKF
Vòng bi - 7206 BTNG DKF
Vòng bi - 7206 B TPV UO DKFL
Vòng bi - 7206 ACD P4A SKF
Bạn đang ở trang 4 trên tổng 8.