Điều chỉnh
Đăng kí mớiĐã quên mật khẩu
Xóa bộ lọc
Vòng bi - 6404 SKF
20 × 62 × 16 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6206 SNR
30 × 62 × 16 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6206 2ZNR SKF
Vòng bi - 6010 ZR FAG
50 × 80 × 16 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6010 2RSR ZVL
50 × 80 × 16 mm. Phớt cao su hai bên.
Vòng bi - 6009 INA
45 × 75 × 16 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 16020 FAG
100 × 150 × 16 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 16019 M DKF
95 × 145 × 16 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 16019 FAG
Vòng bi kim - HK 2216 ZKL
22 × 28 × 16 mm. Vòng bi kim dùng để thay thế. Kích thước d × D × B: 22 × 28 × 16 mm. Trước khi đặt hàng, hãy đối chiếu đầy đủ mã, kích thước và kết cấu với chi tiết gốc.
Vòng bi kim - HK 1816 NTN
18 × 24 × 16 mm. Không có phớt.
Vòng bi kim - HK 15/16 2RS SKF
15 × 21 × 16 mm. 2RS – phớt cao su ở cả hai phía.
Vòng bi - B7009 E T P4S K5 UM FAG
Vòng bi - QJ 206 MPA FAG
Vòng bi - NU 1009 MA DKF
Vòng bi - NKI 20/16 B INA
Vòng bi kim cho các ứng dụng chính xác với tải hướng kính.
Vòng bi - 7206 B TVP FAG
Vòng bi - 6404 MGM
Bạn đang ở trang 5 trên tổng 8.