Điều chỉnh
Đăng kí mớiĐã quên mật khẩu
Xóa bộ lọc
Vòng bi - 6017 2Z ZKL
85 × 130 × 22 mm. Nắp chắn kim loại hai bên.
Vòng bi - 6016 P5 FAG
80 × 125 × 22 mm. Cấp chính xác cao P5.
Vòng bi - 6016 MC3 ZKL
80 × 125 × 22 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6016 2ZR FAG
80 × 125 × 22 mm. Nắp chắn kim loại hai bên.
Vòng bi - 6016 2RSR FAG
80 × 125 × 22 mm. Phớt cao su hai bên.
Vòng bi - 16028 FAG
140 × 210 × 22 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 1212 SKF
60 × 110 × 22 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 1212 K TV C3 FAG
60 × 110 × 22 mm. Khe hở hướng kính tăng.
Vòng bi - 1212 K STEYR
Vòng bi - B71924-C-T-P4S-UL FAG
Vòng bi.
Vòng bi - B7017 C T P4S UL FAG
85 × 130 × 22 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - B7016 C 2RSD T P4S UL SLF
Vòng bi - NU 212 ECP SKF
60 × 110 × 22 mm. Vòng cách bằng polyamide 66 gia cường sợi thủy tinh.
Vòng bi - NA 4910 V ZKL
50 × 72 × 22 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - N 212 M C18 SRO
Vòng bi - 7016 AT ZKL
Vòng bi - 6212 SKF
Vòng bi - 6212 M P6 DKF
60 × 110 × 22 mm. Cấp chính xác cao P6.
Bạn đang ở trang 4 trên tổng 6.