Điều chỉnh
Đăng kí mớiĐã quên mật khẩu
Xóa bộ lọc
Vòng bi - NU 205 BP6 ZKL
25 × 52 × 15 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6205 CM NSK
Vòng bi - 6008 2RSR FAG
40 × 68 × 15 mm. Phớt cao su hai bên.
Vòng bi - 6205 2RSNR KOYO
Vòng bi - 6008 TB P6 ZKL
40 × 68 × 15 mm. Cấp chính xác cao P6.
Vòng bi - 7205 B ZKL
Vòng bi - 6205 HV ZZ SNR
25 × 52 × 15 mm. Nắp chắn kim loại hai bên.
Vòng bi - 1205 FLT
25 × 52 × 15 mm. Vòng bi với mã sản phẩm đã xác minh. So sánh đầy đủ mã sản phẩm, dữ liệu kích thước và kiểu thực hiện với chi tiết ban đầu. Xác nhận độ phù hợp với cụm ổ cụ thể trong tài liệu của nhà sản xuất FLT.
Vòng bi - 51205 ZKL
25 × 47 × 15 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - NJ 205 DKF
Vòng bi - 6008 ZKL
40 × 68 × 15 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - SS 6205 2RS CRB
25 × 52 × 15 mm. Phớt cao su hai bên.
Vòng bi - 51205 FAG
Vòng bi - 6304 2RS SKF
20 × 52 × 15 mm. Phớt cao su hai bên.
Vòng bi - 6008 FAG
Vòng bi - 51205 SKF
Vòng bi - 3202 ATN9 SKF
15 × 35 × 15 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - RNU 205 ECP SKF
25 × 52 × 15 mm. Vòng cách bằng polyamide 66 gia cường sợi thủy tinh.
Bạn đang ở trang 5 trên tổng 8.