Phân loại sản phẩm

Tổng cộng 236 mục

Giá bán

€ 2€ 1629
0.0409165321629

Thương hiệu

Đường kính trong d (mm)

Đường kính ngoài D (mm)

Chiều rộng B (mm)

Xóa bộ lọc

236 mục để hiển thị

Danh sách sản phẩm

B 7210-E-2RSD-T-P4S-UL FAG
€218,62 Ngoại trừ thuế VAT
€264,53 / Cái

Vòng bi - B7210 E 2RSD T P4S UL FAG

50 × 90 × 20 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.

B 7210-E-2RSD-T-P4S-UL FAG
Vòng bi - 6308 C3 SKF
Vòng bi - 6308 C3 SKF
Còn hàng (2 Cái)
€12,51 Ngoại trừ thuế VAT
€15,14 / Cái

Vòng bi - 6308 C3 SKF

40 × 90 × 23 mm. Khe hở hướng kính tăng.

6308 C3 SKF
6308 2RS1 SKF
Vòng bi - 6308 2RS1 SKF
Còn hàng (4 Cái)
€14,54 Ngoại trừ thuế VAT
€17,59 / Cái

Vòng bi - 6308 2RS1 SKF

40 × 90 × 23 mm. Phớt cao su hai bên.

6308 2RS1 SKF
6210 2Z C3 SKF
Vòng bi - 6210 2Z C3 SKF
Còn hàng (2 Cái)
€12,17 Ngoại trừ thuế VAT
€14,73 / Cái

Vòng bi - 6210 2Z C3 SKF

50 × 90 × 20 mm. Nắp chắn kim loại hai bên. Khe hở hướng kính tăng.

432892843
6210 2RS1 SKF
Vòng bi - 6210 2RS1 SKF
Còn hàng (14 Cái)
€14,20 Ngoại trừ thuế VAT
€17,18 / Cái

Vòng bi - 6210 2RS1 SKF

50 × 90 × 20 mm. Phớt cao su hai bên.

200
22308 MC3 SKF
Vòng bi - 22308 MC3 SKF
Còn hàng (1 Cái)
€60,83 Ngoại trừ thuế VAT
€73,61 / Cái

Vòng bi - 22308 MC3 SKF

40 × 90 × 33 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.

22308 MC3 SKF
QJ 210 N2MA/C4S1 SKF
€67,26 Ngoại trừ thuế VAT
€81,38 / Cái

Vòng bi - QJ 210 N2MA C4S1 SKF

50 × 90 × 20 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.

091234815
NU 210 ECML/C3HS1 SKF
€74,36 Ngoại trừ thuế VAT
€89,98 / Cái

Vòng bi - NU 210 ECML C3HS1 SKF

50 × 90 × 20 mm. Vòng cách bằng đồng gia công.

NU 210 ECML/C3HS1 SKF
Vòng bi - 6210 2RS FLT
Vòng bi - 6210 2RS FLT
Còn hàng (1 Cái)
€5,24 Ngoại trừ thuế VAT
€6,34 / Cái

Vòng bi - 6210 2RS FLT

50 × 90 × 20 mm. Phớt cao su hai bên.

6210 2RS FLT
Vòng bi - 22210 CCK W33 CU-ROLL
€23,64 Ngoại trừ thuế VAT
€28,60 / Cái

Vòng bi - 22210 CCK W33 CU-ROLL

50 × 90 × 23 mm. Rãnh bôi trơn và lỗ bôi trơn trên vòng ngoài.

22210 CCK W33 CU-ROLL
22210 E/C3 SKF
Vòng bi - 22210 E C3 SKF
Còn hàng (18 Cái)
€52,07 Ngoại trừ thuế VAT
€63,01 / Cái

Vòng bi - 22210 E C3 SKF

50 × 90 × 23 mm. Khe hở hướng kính tăng.

22210 E/C3 SKF
RNA 4913 SKF
Vòng bi - RNA 4913 SKF
Còn hàng (1 Cái)
€58,67 Ngoại trừ thuế VAT
€70,99 / Cái

Vòng bi - RNA 4913 SKF

72 × 90 × 25 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.

RNA 4913 SKF
QJ 308 MA SKF
Vòng bi - QJ 308 MA SKF
Còn hàng (3 Cái)
€95,36 Ngoại trừ thuế VAT
€115,38 / Cái

Vòng bi - QJ 308 MA SKF

40 × 90 × 23 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.

23489257
Vòng bi - NJ 308 ECP SKF
Vòng bi - NJ 308 ECP SKF
Còn hàng (2 Cái)
€48,02 Ngoại trừ thuế VAT
€58,10 / Cái

Vòng bi - NJ 308 ECP SKF

40 × 90 × 23 mm. Vòng cách bằng polyamide 66 gia cường sợi thủy tinh.

NJ 308 ECP SKF
Vòng bi - 32210 A ZVL
Vòng bi - 32210 A ZVL
Có sẵn tại nhà cung cấp (theo yêu cầu)
€5,82 Ngoại trừ thuế VAT
€7,04 / Cái

Vòng bi - 32210 A ZVL

50 × 90 × 24.75 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.

32210 A ZVL
Vòng bi - 32011 X/Q SKF
Vòng bi - 32011 X/Q SKF
Có sẵn tại nhà cung cấp (theo yêu cầu)
€19,64 Ngoại trừ thuế VAT
€23,77 / Cái

Vòng bi - 32011 X/Q SKF

55 × 90 × 23 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.

32011 X/Q SKF
Vòng bi - 1308 ZKL
Vòng bi - 1308 ZKL
Còn hàng (1 Cái)
€6,60 Ngoại trừ thuế VAT
€7,98 / Cái

Vòng bi - 1308 ZKL

40 × 90 × 23 mm. Vòng bi cầu dùng để thay thế. Trước khi đặt hàng, hãy đối chiếu đầy đủ mã sản phẩm và kiểm tra kích thước, kết cấu, độ lắp với chi tiết gốc. Xác nhận khả năng tương thích theo tài liệu ZKL và yêu cầu của ứng dụng cụ thể.

1308 ZKL
1308 ETN9 SKF
Vòng bi - 1308 ETN9 SKF
Còn hàng (2 Cái)
€38,72 Ngoại trừ thuế VAT
€46,85 / Cái

Vòng bi - 1308 ETN9 SKF

40 × 90 × 23 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.

1308 ETN9 SKF

Danh sách các tùy chỉnh

Tổng cộng 236 mục
Dễ dàng chọn đúng linh kiện
Đa dạng vòng bi và linh kiện
Từ phiên bản tiêu chuẩn đến phiên bản đặc biệt
Dễ dàng lựa chọn theo thông số
Mã sản phẩm, kích thước và phiên bản được hiển thị rõ ràng
Cả những linh kiện khó tìm
Giúp tìm các phiên bản cũ hơn và ít phổ biến
Gửi hàng trên toàn thế giới
Giao hàng đáng tin cậy từ Cộng hòa Séc