Điều chỉnh
Đăng kí mớiĐã quên mật khẩu
Xóa bộ lọc
Vòng bi - 7209 B DPI
45 × 85 × 19 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6306 C4 ZKL
30 × 72 × 19 mm. Khe hở hướng kính lớn.
Vòng bi - 51208 ZKL
40 × 68 × 19 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 3302 A 2RS1 TN9 MT33 SKF
15 × 42 × 19 mm. Phớt cao su hai bên. Vòng cách bằng polyamide 66 gia cường sợi thủy tinh.
Vòng bi - 1209 DKF
45 × 85 × 19 mm. Vòng bi DKF cho các ứng dụng công nghiệp. Khi thay thế, luôn kiểm tra đầy đủ mã sản phẩm, kích thước, kiểu thực hiện và yêu cầu ứng dụng theo tài liệu của nhà sản xuất.
Vòng bi - 6306 DPI
30 × 72 × 19 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 2303 NSK
17 × 47 × 19 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 1306 K ZKL
Vòng bi - 1306 FLT
Vòng bi - 1209 P6 ZKL
45 × 85 × 19 mm. Cấp chính xác cao P6.
Vòng bi - NJ 306 DKF
Vòng bi - N 306 ZKL
Vòng bi - 3302 ZKL
15 × 42 × 19 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 1306 GPZ
Vòng bi - 51208 EU-ROLL
Vòng bi - NU 306 B P63 NA ZKL
Vòng bi - 3302 M RIV
Vòng bi - 3302 C ZKL
Bạn đang ở trang 6 trên tổng 7.