Điều chỉnh
Đăng kí mớiĐã quên mật khẩu
Xóa bộ lọc
Vòng bi - 6212 M P5 DKF
60 × 110 × 22 mm. Cấp chính xác cao P5.
Vòng bi - 6016 ZKL
80 × 125 × 22 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6016 2Z SKF
80 × 125 × 22 mm. Nắp chắn kim loại hai bên.
Vòng bi - 1212 K FLT
60 × 110 × 22 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6212 2RSR FAG
60 × 110 × 22 mm. Phớt cao su hai bên.
Vòng bi kim - HK 2522 RS KOYO
25 × 32 × 22 mm. Vòng bi kim dùng để thay thế. Kích thước d × D × B: 25 × 32 × 22 mm. Trước khi đặt hàng, hãy đối chiếu đầy đủ mã, kích thước và kết cấu với chi tiết gốc. Phớt cao su một bên.
Vòng bi - 6212 M C3 FAG
60 × 110 × 22 mm. Khe hở hướng kính tăng.
Vòng bi - 51211 SKF
55 × 90 × 22 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6212 K ZKL
Vòng bi - NU 4910 V DKF
50 × 72 × 22 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - NU 1017 ML SKF
85 × 130 × 22 mm. Vòng cách bằng đồng gia công một mảnh, định tâm theo vòng ngoài.
Vòng bi kim - HK 1622 INA
16 × 22 × 22 mm. Không có phớt.
Vòng bi - NKS 43 INA
needle roller and cage assembly without a seal.
Vòng bi - 3303 C3 ZKL
17 × 47 × 22 mm. Khe hở hướng kính tăng.
Bạn đang ở trang 6 trên tổng 6.