Điều chỉnh
Đăng kí mớiĐã quên mật khẩu
Xóa bộ lọc
Vòng bi - YET 208 SKF
40 × 80 × 49.2 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - SS 6208 2RS CX
40 × 80 × 18 mm. Phớt cao su hai bên.
Vòng bi - RNU 208 ECP SKF
40 × 80 × 18 mm. Vòng cách bằng polyamide 66 gia cường sợi thủy tinh.
Vòng bi - 7208 CDGA P4A SKF
40 × 80 × 18 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 1208 K ZKL
40 × 80 × 18 mm. Vòng bi ZKL cho các ứng dụng công nghiệp. Khi thay thế, luôn kiểm tra đầy đủ mã sản phẩm, kích thước, kiểu thực hiện và yêu cầu ứng dụng theo tài liệu của nhà sản xuất.
Vòng bi - UC 208 CRAFT
Vòng bi - RNU 208 ZKL
Vòng bi - NU 405 ZKL
25 × 80 × 21 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - NJ 2307 ZKL
35 × 80 × 31 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - NJ 208 ZKL
Vòng bi - 7307BC P5 ZKL
35 × 80 × 21 mm. Cấp chính xác cao P5.
Vòng bi - 7208 BEP SKF
Vòng bi - 7208 B TPV UO DKFL
Vòng bi - 6307 ZN ZKL
35 × 80 × 21 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6307 NTN
Vòng bi - 6307 J30 SNR
Vòng bi - 6307 2RS URB
35 × 80 × 21 mm. Phớt cao su hai bên.
Vòng bi - 6208 ZZ 5K NTN
40 × 80 × 18 mm. Nắp chắn kim loại hai bên.
Bạn đang ở trang 7 trên tổng 13.