Điều chỉnh
Đăng kí mớiĐã quên mật khẩu
Xóa bộ lọc
Vòng bi - 6010 ZR FAG
50 × 80 × 16 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6010 2RSR ZVL
50 × 80 × 16 mm. Phớt cao su hai bên.
Vòng bi - 4208 ATN9 SKF
40 × 80 × 23 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 3307 BD TVH FAG
35 × 80 × 31 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 3307 B TVH FAG
Vòng bi - 3307 2RS CX
35 × 80 × 31 mm. Phớt cao su hai bên.
Vòng bi - 3208 BD TVH FAG
40 × 80 × 30 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 3208 ATN9 SKF
Vòng bi - 2307 K SKF
Vòng bi - 2307 EK TG C3 STEYR
35 × 80 × 31 mm. Khe hở hướng kính tăng.
Vòng bi - 22208 M RIV
Vòng bi - 22208 K NKE
Vòng bi - 22208 JW33 TIMKEN
Vòng bi - 22208 HLBT SRO
Vòng bi - 22208 EJ W33 TIMKEN
40 × 80 × 23 mm. Vòng bi con lăn cầu với lỗ trụ, vòng cách thép EJ và rãnh W33 có 3 lỗ. Có khe hở hướng kính. Cn tiêu chuẩn và phù hợp cho ứng dụng công nghiệp.
Vòng bi - 22208 E W33 NKE
Vòng bi tang trống cho các ứng dụng chính xác với tải hướng kính.
Vòng bi - 2208 M ZKL
Vòng bi - 2208 K SKF
40 × 80 × 23 mm. Vòng bi cầu tự lựa hai dãy với lỗ côn 1:12, vòng cách thép hoặc tiêu chuẩn và khe hở hướng kính. Cn. Loại hở, không có phớt.
Bạn đang ở trang 8 trên tổng 13.