Điều chỉnh
Đăng kí mớiĐã quên mật khẩu
Xóa bộ lọc
Vòng bi - NU 2214 DKF
70 × 125 × 31 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 7312 B KOYO
60 × 130 × 31 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6312 2Z FLT
60 × 130 × 31 mm. Nắp chắn kim loại hai bên.
Vòng bi - 22213 M ZKL
65 × 120 × 31 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 2215 P6 ZKL
75 × 130 × 31 mm. Cấp chính xác cao P6.
Vòng bi - 1312 K ZKL
60 × 130 × 31 mm. Vòng bi ZKL 1312 với mã sản phẩm đã xác minh. So sánh đầy đủ mã sản phẩm, dữ liệu kích thước và kiểu thực hiện với chi tiết ban đầu. Xác nhận độ phù hợp với cụm ổ cụ thể trong tài liệu của nhà sản xuất ZKL.
Vòng bi - NU 2307 ENTGP DKF
35 × 80 × 31 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - YAR 204 2F SKF
20 × 47 × 31 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 2307 FLT
Vòng bi - 6312 P6 ZKL
60 × 130 × 31 mm. Cấp chính xác cao P6.
Vòng bi - 2307 ETN9 C3 SKF
35 × 80 × 31 mm. Khe hở hướng kính tăng.
Vòng bi - 22213 EJA ZKL
Vòng bi - 22213 CK C3 SV20 STEYR
65 × 120 × 31 mm. Khe hở hướng kính tăng.
Vòng bi - 2307 K FLT
Vòng bi - 22213 J ZKL
Vòng bi - NJ 2307 DKF
Vòng bi - NJ 2307 ETNGP DKF
Vòng bi - 2307 MGM
Bạn đang ở trang 7 trên tổng 8.