Điều chỉnh
Đăng kí mớiĐã quên mật khẩu
Xóa bộ lọc
Vòng bi - 30304 A FAG
20 × 52 × 16.25 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 2304 SKF
vòng bi cầu tự lựa, lỗ trụ; d=20 mm; D=52 mm; B=21 mm; C=18.2 kN; C0=4.75 kN; nref=11 000 min−1.
Vòng bi - 21304 CDE4 NSK
20 × 52 × 15 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 1204 SKF
20 × 47 × 14 mm. Vòng bi với mã sản phẩm đã xác minh. So sánh đầy đủ mã sản phẩm, dữ liệu kích thước và kiểu thực hiện với chi tiết ban đầu. Xác nhận độ phù hợp với cụm ổ cụ thể trong tài liệu của nhà sản xuất SKF.
Vòng bi - B7204 C ATB P5 ZKL
20 × 47 × 14 mm. Cấp chính xác cao P5.
Vòng bi - NKXR 20 Z A INA
Vòng bi kim cho lắp đặt chính xác dưới tải hướng kính.
Vòng bi - NKX 20 Z-XL INA
Vòng bi kim cho các ứng dụng chính xác với tải hướng kính.
Vòng bi - NKI 20/20 SKF
Vòng bi - NKI 20/16 B INA
Vòng bi - NK 20/20 INA
Vòng bi kim dạng lồng INA NK20/20, 20 × 28 × 20 mm, không có phớt.
Vòng bi - 7304 ZKL
Vòng bi - 6404 MGM
20 × 62 × 16 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6304 TB ZKL
Vòng bi - 6204 C3 ZKL
20 × 47 × 14 mm. Khe hở hướng kính tăng.
Vòng bi - 61904 2Z HLC FAG
20 × 37 × 9 mm. Tấm chắn kim loại 2Z ở cả hai mặt; vòng cách thép tiêu chuẩn.
Vòng bi - 30204 FAG
20 × 47 × 15.25 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 21304 E1 XL TVPB FAG
Vòng bi - 16004 ZKL
20 × 42 × 8 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Bạn đang ở trang 8 trên tổng 11.