Điều chỉnh
Đăng kí mớiĐã quên mật khẩu
Xóa bộ lọc
Vòng bi - 6016 Z ZKL
80 × 125 × 22 mm. Nắp chắn kim loại một bên.
Vòng bi - 51116 P6 ZKL
80 × 105 × 19 mm. Cấp chính xác cao P6.
Vòng bi - 30316 A DKF
80 × 170 × 42.5 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 2316 K URB
80 × 170 × 58 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 22216 E1 K C3 FAG
80 × 140 × 33 mm. Khe hở hướng kính tăng.
Vòng bi - 1316 M GPZ
80 × 170 × 39 mm. Vòng bi với mã sản phẩm đã xác minh. So sánh đầy đủ mã sản phẩm, dữ liệu kích thước và kiểu thực hiện với chi tiết ban đầu. Xác nhận độ phù hợp với cụm ổ cụ thể trong tài liệu của nhà sản xuất GPZ.
Vòng bi - 7216 BE TGP1 STEYR
80 × 140 × 26 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 7216 B TVP FAG
Vòng bi - 7016 ATB P4 ZKL
80 × 125 × 22 mm. Cấp chính xác cao P4.
Vòng bi - 6316 J30 SNR
80 × 170 × 39 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6016 2Z NACHI
80 × 125 × 22 mm. Nắp chắn kim loại hai bên.
Vòng bi - B7216 CATB P4 ZKL
80 × 140 × 26 mm. Cấp chính xác cao P4.
Vòng bi - NU 2316 DKF
Vòng bi - NU 216 DKF
Vòng bi - NJ 216 DKF
Vòng bi - 7316 BEM SKF
Vòng bi - 6016 ZKL
80 × 125 × 22 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6016 2Z SKF
Bạn đang ở trang 8 trên tổng 9.