Điều chỉnh
Đăng kí mớiĐã quên mật khẩu
Xóa bộ lọc
Vòng bi - 6210 2RS ZKL
50 × 90 × 20 mm. Phớt cao su hai bên.
Vòng bi - 6011 TB ZKL
55 × 90 × 18 mm. Vòng bi cầu rãnh sâu một dãy cho kích thước 55 × 90 × 18 mm. Đường kính lỗ d = 55 mm, đường kính ngoài D = 90 mm, bề rộng B = 18 mm.
Vòng bi - 51113 GPZ
65 × 90 × 18 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 3308 FLT
40 × 90 × 34 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 32308 MGM
40 × 90 × 35.25 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 31308 MGM
40 × 90 × 25.25 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 31308 J2 SKF
Vòng bi - 30308 ZKL
Vòng bi - 30308 A FAG
Vòng bi - 2308 SKF
40 × 90 × 33 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 2308 M SKF
40 × 90 × 33 mm. Vòng cách bằng đồng gia công.
Vòng bi - 2308 K SRO
Vòng bi - 2308 K SKF
Vòng bi - 22308 RH KOYO
Vòng bi - 22308 K ZKL
Vòng bi - 22308 CCK SKF
Vòng bi - 2210 P6 ZKL
50 × 90 × 23 mm. Cấp chính xác cao P6.
Vòng bi - 2210 2RS1 KTN9 C3 SKF
50 × 90 × 23 mm. Phớt cao su hai bên. Khe hở hướng kính tăng.
Bạn đang ở trang 8 trên tổng 14.