Điều chỉnh
Đăng kí mớiĐã quên mật khẩu
Xóa bộ lọc
Vòng bi - NU 211 E FAG
55 × 100 × 21 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - NN 3013 TN SPW33 SKF
Vòng bi với kích thước 65 × 100 × 26 mm.
Vòng bi - NN 3013 TN SP SKF
65 × 100 × 26 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - NA6916 SKF
80 × 100 × 50 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - N 211 M HOFFMANN
Vòng bi - N 211 M GPZ
Vòng bi - 7309 B TVP FAG
45 × 100 × 25 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 7309 AT P4 ZKL
45 × 100 × 25 mm. Cấp chính xác cao P4.
Vòng bi - 7211 CTRSULP3 NSK
Vòng bi - 7211 TB P4 OM ZKL
55 × 100 × 21 mm. Cấp chính xác cao P4.
Vòng bi - 6309 C3 FAG
45 × 100 × 25 mm. Khe hở hướng kính tăng.
Vòng bi - 6309 C3 SKF
Vòng bi - 6309 2Z SKF
45 × 100 × 25 mm. Nắp chắn kim loại hai bên.
Vòng bi - 61914 2RS SNH
70 × 100 × 16 mm. Phớt cao su hai bên.
Vòng bi - 61816 Y ELGES
80 × 100 × 10 mm. Không có phớt; vòng cách bằng đồng thau Y.
Vòng bi - 6013 C3 FAG
65 × 100 × 18 mm. Khe hở hướng kính tăng.
Vòng bi - 6013 TB P63 FAG
65 × 100 × 18 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6013 C3 SKF
Bạn đang ở trang 8 trên tổng 12.