Điều chỉnh
Đăng kí mớiĐã quên mật khẩu
Xóa bộ lọc
Vòng bi - NN3015KTN/UP SKF
Vòng bi với kích thước 75 × 115 × 30 mm.
Vòng bi - NN 3015 KTN SPW33 SKF
75 × 115 × 30 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - NKX 30 SKF
Vòng bi kim cho các ứng dụng chính xác với tải hướng kính.
Vòng bi - RNA 4824 FAG
130 × 150 × 30 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - NU 218 E M1 C3 FAG
90 × 160 × 30 mm. Khe hở hướng kính tăng.
Vòng bi - NN 3014 TN SPW33 SKF
70 × 110 × 30 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - NN 3014 TN SP SKF
Vòng bi - NKXR 30 Z INA
Vòng bi kim cho lắp đặt chính xác dưới tải hướng kính.
Vòng bi - NKX 20 Z-A INA
Vòng bi - NKX 20 Z XL X-LIFE INA
Vòng bi kim INA NKX 20 Z XL cho các ứng dụng chính xác với tải hướng kính.
Vòng bi - NKX 20 Z INA
Vòng bi - NA 6906 SKF
30 × 47 × 30 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - NA 4824 INA
120 × 150 × 30 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - N 218 ZKL
90 × 160 × 30 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 7218 C P4 SKF
Vòng bi với kích thước 90 × 160 × 30 mm.
Vòng bi - 7218 BM DKF
Vòng bi - 6218 FAG
Vòng bi - 51126 P6 ZKL
130 × 170 × 30 mm. Cấp chính xác cao P6.
Bạn đang ở trang 2 trên tổng 4.