Điều chỉnh
Đăng kí mớiĐã quên mật khẩu
Xóa bộ lọc
Vòng bi - 51126 P5 ZKL
130 × 170 × 30 mm. Cấp chính xác cao P5.
Vòng bi - 3208 BD TVH FAG
40 × 80 × 30 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 3208 ATN9 SKF
Vòng bi - NU 218 E URB
90 × 160 × 30 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - NKXR 20 Z A INA
Vòng bi kim cho lắp đặt chính xác dưới tải hướng kính.
Vòng bi - NKX 20 Z-XL INA
Vòng bi kim cho các ứng dụng chính xác với tải hướng kính.
Vòng bi - NKI 32/30 INA
needle roller and cage assembly without a seal.
Vòng bi - NJ 218 ZKL
Vòng bi - NA 4824 FAG
120 × 150 × 30 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - N 218 P6 ZKL
90 × 160 × 30 mm. Cấp chính xác cao P6.
Vòng bi - 7218 BMP6 DKF
Vòng bi - 6218 N ZKL
Vòng bi - 3210 P6 ZKL
50 × 90 × 30 mm. Cấp chính xác cao P6.
Vòng bi - 3209 C ZKL
45 × 85 × 30 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 1218 ZKL
Vòng bi - RNAO 65X85X30 INA
65 × 85 × 30 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - NU 4914 TNGAP DKF
70 × 100 × 30 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - NKX 25 Z XL X-LIFE INA
Vòng bi kim INA NKX 25 Z XL cho các ứng dụng chính xác với tải hướng kính.
Bạn đang ở trang 3 trên tổng 4.