Điều chỉnh
Đăng kí mớiĐã quên mật khẩu
Xóa bộ lọc
Vòng bi - RNA 4826 INA
145 × 165 × 35 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - NU 314 P62 SKF
70 × 150 × 35 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - NKXR 50 INA
Vòng bi.
Vòng bi - NKX 50/20 INA
50 × 62 × 35 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - NK 55/35 A FAG
Vòng bi kim dạng lồng INA NK55/35A, 55 × 68 × 35 mm, không có phớt.
Vòng bi - NJ 412 FLT
60 × 150 × 35 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - NJ 314 SKF
Vòng bi - NJ 314 P6 NA ZKL
70 × 150 × 35 mm. Cấp chính xác cao P6.
Vòng bi - NJ 314 M ZKL
Vòng bi - 7314 B SKF
Vòng bi - 6314 FAG
Vòng bi - 6314 2RS1 SKF
70 × 150 × 35 mm. Phớt cao su hai bên.
Vòng bi - 6314 2RS ZKL
Vòng bi - 51312 GPZ
60 × 110 × 35 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 30314 E ZKL
Vòng bi - 21314 ETVPB C3 FAG
70 × 150 × 35 mm. Khe hở hướng kính tăng.
Vòng bi - 21314 E FAG
Vòng bi - 1314 GPZ
70 × 150 × 35 mm. Vòng bi với mã sản phẩm đã xác minh. So sánh đầy đủ mã sản phẩm, dữ liệu kích thước và kiểu thực hiện với chi tiết ban đầu. Xác nhận độ phù hợp với cụm ổ cụ thể trong tài liệu của nhà sản xuất GPZ.
Bạn đang ở trang 2 trên tổng 4.