Điều chỉnh
Đăng kí mớiĐã quên mật khẩu
Xóa bộ lọc
Vòng bi - NUP 412 ZKL
60 × 150 × 35 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - NU 4918 DKF
90 × 125 × 35 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - NK 60/35 SKF
Vòng bi kim dạng lồng INA NK60/35, 60 × 72 × 35 mm, không có phớt.
Vòng bi - 7314 BEP SKF
70 × 150 × 35 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6412 RIV
Vòng bi - 6314 J 30 SNR
Vòng bi - 6314 2Z ZKL
70 × 150 × 35 mm. Nắp chắn kim loại hai bên.
Vòng bi - 6314 2RS FLT
70 × 150 × 35 mm. Phớt cao su hai bên.
Vòng bi - NJ 412 ZKL
Vòng bi - 6412 MC4 ZKL
Vòng bi - 51312 FLT
60 × 110 × 35 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 30314 DKF
Vòng bi - TAF 65X78X35 IKO
65 × 78 × 35 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6314 N ZKL
Vòng bi - 30314 A ZVL
Vòng bi - 7314 BM P6 SKF
70 × 150 × 35 mm. Cấp chính xác cao P6.
Vòng bi - 7314 B G SKF
Vòng bi - 30314 ZKL
Bạn đang ở trang 3 trên tổng 4.