Điều chỉnh
Đăng kí mớiĐã quên mật khẩu
Xóa bộ lọc
Vòng bi - 3207 A 2RS1TN9 MT33 SKF
35 × 72 × 27 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6207 RS ZKL
35 × 72 × 17 mm. Phớt cao su một bên.
Vòng bi - NJ 2207 ZKL
35 × 72 × 23 mm. Vòng bi con lăn trụ NJ một dãy cho tải hướng kính lớn và tải dọc trục theo một hướng. Kết cấu tách rời.
Vòng bi - 1306 MGM
30 × 72 × 19 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - UC 207 DPI
35 × 72 × 42.9 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 1207 P6 ZKL
35 × 72 × 17 mm. Cấp chính xác cao P6.
Vòng bi - NU 207 BP6 NA ZKL
35 × 72 × 17 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6306 C3 SKF
30 × 72 × 19 mm. Khe hở hướng kính tăng.
Vòng bi - 2306 EU-ROLL
30 × 72 × 27 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - YET 207 SKF
Vòng bi - 31306 ZKL
30 × 72 × 20.75 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6207 P63 ZKL
Vòng bi - 6306 N ZKL
Vòng bi - NA 4910 2RS SKF
50 × 72 × 22 mm. Phớt cao su hai bên.
Vòng bi - 6306 2RS C4 ZKL
30 × 72 × 19 mm. Phớt cao su hai bên. Khe hở hướng kính lớn.
Vòng bi - 1207 K KINEX
35 × 72 × 17 mm. Vòng bi với mã sản phẩm đã xác minh. So sánh đầy đủ mã sản phẩm, dữ liệu kích thước và kiểu thực hiện với chi tiết ban đầu. Xác nhận độ phù hợp với cụm ổ cụ thể trong tài liệu của nhà sản xuất KINEX.
Vòng bi - 30306 CRAFT
Vòng bi - N 207 M neu
Bạn đang ở trang 3 trên tổng 10.