Điều chỉnh
Đăng kí mớiĐã quên mật khẩu
Xóa bộ lọc
Vòng bi - W 6207 2RS1 SKF
35 × 72 × 17 mm. Phớt cao su hai bên.
Vòng bi - 6207 C 2HRS C3 FAG
35 × 72 × 17 mm. Khe hở hướng kính tăng.
Vòng bi - 2207 E 2RS1TN9 SKF
35 × 72 × 23 mm. Vòng bi dùng cho các ứng dụng công nghiệp. Khi thay thế, luôn kiểm tra đầy đủ mã hiệu, kích thước, kết cấu và yêu cầu của ứng dụng theo tài liệu của nhà sản xuất.
Vòng bi - NU 207 ECP SKF
35 × 72 × 17 mm. Vòng cách bằng polyamide 66 gia cường sợi thủy tinh.
Vòng bi - 6306 ZC3 ZKL
30 × 72 × 19 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6207 2RS C3 SKF
35 × 72 × 17 mm. Phớt cao su hai bên. Khe hở hướng kính tăng.
Vòng bi - 6207 K2RS ZKL
35 × 72 × 17 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6207 RSN URB
Vòng bi - 32306 ZKL
30 × 72 × 28.75 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6207 Z ZKL
35 × 72 × 17 mm. Nắp chắn kim loại một bên.
Vòng bi - NJ 306 P6 ZKL
30 × 72 × 19 mm. Cấp chính xác cao P6.
Vòng bi - 7306 BEP SKF
Vòng bi - 6207 N SKF
Vòng bi - ZARN 2572 LTVA NA INA
25 × 72 × 75 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - NU 306 ECP SKF
30 × 72 × 19 mm. Vòng cách bằng polyamide 66 gia cường sợi thủy tinh.
Vòng bi - NU 306 ECMA C3B20 SKF
Vòng bi - NU 2207 DKF
35 × 72 × 23 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - NJ 2306 ZKL
30 × 72 × 27 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Bạn đang ở trang 4 trên tổng 10.