Điều chỉnh
Đăng kí mớiĐã quên mật khẩu
Vòng bi - 696 2Z neu
6 × 15 × 5 mm. Nắp chắn kim loại hai bên.
Vòng bi - 624 ZKL
4 × 13 × 5 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6305 2RS ZKL
25 × 62 × 17 mm. Phớt cao su hai bên.
Vòng bi - 608 2RS TIMKEN
8 × 22 × 7 mm. Phớt cao su hai bên.
Vòng bi - 6010 ZVL
50 × 80 × 16 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 629 ZKL
9 × 26 × 8 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6002 2Z YUG
15 × 32 × 9 mm. Nắp chắn kim loại hai bên.
Vòng bi - 6305 2Z C3 GJN SKF
25 × 62 × 17 mm. Nắp chắn kim loại hai bên. Khe hở hướng kính tăng.
Vòng bi - 6004 2RS SKF
20 × 42 × 12 mm. Phớt cao su hai bên.
Vòng bi - 6303 Z ZKL
17 × 47 × 14 mm. Nắp chắn kim loại một bên.
Vòng bi - NU 206 ZKL
30 × 62 × 16 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6201 RS ZKL
12 × 32 × 10 mm. Phớt cao su một bên.
Vòng bi - 6201 Z BMZ
12 × 32 × 10 mm. Nắp chắn kim loại một bên.
Vòng bi - 6209 2RS ZKL
45 × 85 × 19 mm. Phớt cao su hai bên.
Vòng bi - 6201 C 2Z FAG
12 × 32 × 10 mm. Nắp chắn kim loại hai bên.
Vòng bi - 3004 2RS C3 FAG
Phớt cao su hai bên. Khe hở hướng kính tăng.
Vòng bi - 686 ZZ NEU
6 × 13 × 5 mm. Nắp chắn kim loại hai bên.
Vòng bi - 22313 M ZKL
65 × 140 × 48 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Bạn đang ở trang 8 trên tổng 274.