Điều chỉnh
Đăng kí mớiĐã quên mật khẩu
Xóa bộ lọc
Vòng bi - 7211 ATB P5 ZKL
55 × 100 × 21 mm. Cấp chính xác cao P5.
Vòng bi - 61811 2RS CX
55 × 72 × 9 mm. Phớt cao su hai bên.
Vòng bi - 32311 ZKL
55 × 120 × 45.5 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 22311 KJB ZKL
55 × 120 × 43 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 22211 EJAK C3 ZKL
55 × 100 × 25 mm. Khe hở hướng kính tăng.
Vòng bi - 16011 STEYR
55 × 90 × 11 mm. Vòng bi cầu rãnh sâu một dãy cho kích thước 55 × 90 × 11 mm. Đường kính lỗ d = 55 mm, đường kính ngoài D = 90 mm, bề rộng B = 11 mm.
Vòng bi - 6311 2Z P6 ZKL
55 × 120 × 29 mm. Nắp chắn kim loại hai bên. Cấp chính xác cao P6.
Vòng bi - 3311 TNG DPI
55 × 120 × 49 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 2311 K MGM
Vòng bi - 22311 CCW33 DPI
Vòng bi - 22211 CDKW33C3 SKEFKO
55 × 100 × 25 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 2211 neu
Vòng bi - 2211 K DPI
Vòng bi - 7211 TB ZKL
55 × 100 × 21 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6411 N ZKL
55 × 140 × 33 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Vòng bi - 6411 C3 ZKL
55 × 140 × 33 mm. Khe hở hướng kính tăng.
Vòng bi - 6011 P6 ZKL
55 × 90 × 18 mm. Vòng bi cầu rãnh sâu một dãy với cấp chính xác P6 cao hơn. Đường kính trong d = 55 mm, đường kính ngoài D = 90 mm, bề rộng B = 18 mm.
Vòng bi - 30211 A TPS
55 × 100 × 22.75 mm. Technické provedení a kompatibilitu ověřte podle úplného označení výrobce a požadavků aplikace.
Bạn đang ở trang 8 trên tổng 11.